Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
Nhựa in 3D MingDa PETG che ánh sáng
Nhựa in 3D MingDa PETG che ánh sáng
Nhựa in 3D MingDa PETG Tough là loại PETG được cải tiến về độ bền đặc biệt cho công nghệ in FDM, mang lại khả năng in tốc độ cao tuyệt vời nhờ cải thiện dòng chảy vật liệu, đồng thời có độ bền cơ học và khả năng chịu nhiệt tốt hơn so với PLA.
Nhựa in 3D MingDa PETG Tough là loại PETG được cải tiến về độ bền đặc biệt cho công nghệ in FDM, mang lại khả năng in tốc độ cao tuyệt vời nhờ cải thiện dòng chảy vật liệu, đồng thời có độ bền cơ học và khả năng chịu nhiệt tốt hơn so với PLA.
Khả năng chống va đập cao
MINGDA đã nâng cao độ bền va đập lên hơn gấp đôi so với PETG thông thường, đồng thời không ảnh hưởng đến độ bền liên kết giữa các lớp theo hướng trục Z.
In tốc độ nhanh
Tính lưu thông nhựa tuyệt vời và kết quả tạo hình tốt, có thể đạt được kết quả in hoàn hảo trên hầu hết các máy in 3D. Tốc độ in tối đa gần 400mm/giây.
Chịu được môi trường ngoài trời
Độ co ngót thấp, không cong vênh như ABS, kháng hóa chất tốt (axit, kiềm nhẹ).
Làm được biển quảng cáo, hộp đèn, Logo, chịu được nắng mựa tịa cức tím, không dẽ phai màu.
|
Thông số kỹ thuật nhựa in 3D công nghiệp Ad PETG Tough |
||
|
Hàng mục test |
Cách test |
Kết quả |
|
Mật độ |
ISO 1183 |
1.27 g/cm3 |
|
Nhiệt độ biến dạng nhiệt |
ISO 75: Method A ISO 75: Method B |
65 °C(1.8MPa) 70 °C(0.45MPa) |
|
Nhiệt độ hóa mềm Glass |
ISO 11357 |
80 °C |
|
Chỉ số nóng chảy |
220°C, 2.16KG |
7g/10 phút |
|
Cường độ kéo đứt (X-Y) |
|
21.92±3.98 MPa |
|
Độ giãn dài khi đứt (X-Y) |
|
14.04 ± 7.77 % |
|
Cường độ uốn (X-Y) |
|
44.23± 0.64 MPa |
|
Mô-đun uốn (Độ cứng) (X-Y) |
|
1821.82± 49.41 MPa |
|
Cường độ va đập (X-Y) |
ISO 179 |
16.39± 2.16 KJ/m |
|
Cài đặt in 3D khuyến nghị |
|
|
Cài đặt sấy khô trước khi in |
65°C,4 giờ |
|
Nhiệt độ vòi phun |
200– 260 °C |
|
Đường kính vòi phun |
0.2-1.0mm , chất liệu đồng |
|
Loại mặt bàn in |
Kính, Tấm PEI, Keo rắn PVP |
|
Nhiệt độ bàn in |
70– 80 °C |
|
Tốc độ in |
30-350mm/s |
|
Quạt |
0-50% |
|
Khoảng cách rút lui |
1-5mm |
|
Tốc độ kéo lùi |
1800-3600mm/phút |


Sản phẩm liên quan
-
Giá: Liên hệ
-
Giá: Liên hệ
-
Giá: Liên hệ
-
Giá: Liên hệ
-
Giá: Liên hệ
-
Giá: Liên hệ





